rủng ra rủng rỉnh

Học thuật
Thân thiện
rủng ra rủng rỉnh

Hai đứa trẻ rủng ra rủng rỉnh những đồng xu trong lợn đất.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy, khẩu ngữ):
    • một số tiền nhỏ, vừa đủ để chi tiêu cho những nhu cầu thông thường, không dả nhưng cũng không quá túng thiếu. Từ này diễn tả trạng thái tài chínhmức vừa phải, đủ dùng.
    • âm thanh lọc cọc, lẻo tẻo phát ra từ sự va chạm của những đồng tiền kim loại hoặc vật nhỏ. Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng để tả âm thanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau Tết, túi tiền của cũng rủng ra rủng rỉnh đấy chứ. (Sau Tết, túi tiền của cũng kha khá, đủ dùng đấy chứ.)
    • Lương tháng này trả sớm, tôi thấy rủng ra rủng rỉnh hơn mọi khi. (Lương tháng này trả sớm, tôi thấy dả hơn một chút so với mọi khi.)
    • Nghe tiếng rủng ra rủng rỉnh trong túi, biết ngay anh ta tiền lẻ. (Nghe tiếng leng keng trong túi, biết ngay anh ta tiền xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nói giảm, nói tránh: Thay vì nói " nhiều tiền" một cách trực tiếp, người ta có thể dùng "rủng ra rủng rỉnh" để ám chỉ một cách khiêm tốn hoặc vui đùa.

    • Cũng rủng ra rủng rỉnh vài đồng, đi uống nước không? (Cũng chút ít tiền, đi uống nước không?)
  • Dùng với sắc thái hài hước, dí dỏm: Từ này thường mang sắc thái vui tươi, không quá nghiêm túc khi nói về tiền bạc.

    • Đi làm thêm, cuối tháng cũng rủng ra rủng rỉnh tiền tiêu vặt. (Đi làm thêm, cuối tháng cũng chút tiền lẻ để tiêu vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rủng rỉnh: dạng rút gọn, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "rủng ra rủng rỉnh". Đây từ láy gốc.

    • Trong túi rủng rỉnh mấy đồng bạc lẻ. (Trong túi mấy đồng tiền xu.)
  • Rủng rẳng: Từ láy tượng thanh, chuyên dùng để miêu tả âm thanh leng keng, lóc cóc (thường của kim loại). Khác biệt chính "rủng rẳng" chỉ tập trung vào âm thanh, trong khi "rủng ra rủng rỉnh" có thể bao hàm cả nghĩa tài chính.

    • Tiếng chìa khóa rủng rẳng trong túi. (Tiếng chìa khóa leng keng trong túi.)
Từ đồng nghĩa
  • dả: nhiều hơn mức cần thiết (thườngmức độ cao hơn "rủng ra rủng rỉnh").
  • Kha khá: Ở mức độ tương đối, đáng kể (có thể dùng cho tiền bạc các thứ khác).
  • Đủ dùng: Vừa đủ cho nhu cầu (nghĩa gần nhất về mặt tài chính, nhưng thiếu sắc thái vui tươi, khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Rỗng túi: Không tiền.
  • Túng thiếu: Thiếu thốn, khó khăn về tiền bạc.
  • Cháy túi: Hết sạch tiền.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Rủng rỉnh tiền tiêu: Cụm từ thường dùng, nhấn mạnh việc tiền cho các khoản chi tiêu nhỏ, vặt vãnh.

    • Làm thêm buổi tối cho rủng rỉnh tiền tiêu. (Làm thêm buổi tối để tiền tiêu vặt.)
  • Rủng rỉnh bạc lẻ: Nhấn mạnh vào việc nhiều tiền mặt nhỏ, tiền xu.

    • Ra chợ nhớ đổi tiền lẻ cho rủng rỉnh bạc lẻ. (Ra chợ nhớ đổi tiền xu cho tiền lẻ.)
rủng ra rủng rỉnh

Hai đứa trẻ rủng ra rủng rỉnh những đồng xu trong lợn đất.

  1. Nh. Rủng rỉnh.